clustered lady's slipper
Định nghĩa
Danh từ: Một loài phong lan (tên khoa học: Cypripedium fasciculatum) mọc thành cụm, có đặc điểm: - Thân ngắn, mọc thành chùm, mỗi thân có 2 lá rộng và 2-4 hoa màu nâu xanh đến xanh lục, rủ xuống, với túi hoa (môi hoa) lốm đốm tím. - Phân bố từ British Columbia (Canada) đến trung tâm California và bắc Colorado (Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- (Cây phong lan clustered lady's slipper là một loài lan hiếm được tìm thấy ở các vùng núi.)
- (Những người đi bộ đường dài ở Tây Bắc Thái Bình Dương có thể bắt gặp clustered lady's slipper nở hoa vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clustered lady's slipper" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc bảo tồn thiên nhiên để chỉ một loài lan đặc hữu.
- (Clustered lady's slipper được bảo vệ theo Đạo luật về các loài nguy cấp ở một số bang.)
Biến thể và từ gần giống
- Lady's slipper (danh từ): tên chung cho các loài lan thuộc chi , có hoa hình túi giống chiếc dép của phụ nữ.
- Clustered (tính từ): mọc thành cụm, mọc thành chùm.
Từ đồng nghĩa
- Cypripedium fasciculatum (danh từ khoa học): tên Latin chính thức của loài.
- Clustered lady's-slipper orchid (danh từ): một biến thể tên gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.